Dịch

funky

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phá cách, độc đáo, lập dịtính từOffbeat, unconventional or eccentric.
  2. Kỳ quặc, không ổn, có vấn đềtính từNot quite right; of questionable quality; not appropriate to the context.
  3. Ngầu, chất, tuyệt vờitính từCool; great; excellent.
  4. Hôi hám, có mùi khó chịutính từHaving a foul or unpleasant smell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funkyDạng gốc (base form)
  2. funkierSo sánh hơn (comparative)
  3. more funkySo sánh hơn (comparative)
  4. funkiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most funkySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

funky musicNhạc funk
funky smellMùi hôi hôi
UK funkydanh từThể loại nhạc dance điện tử có nguồn gốc từ ga-ra, afrobeat của Vương quốc Anh và các thể loại khác
funky freshtính từHiện đại và phong cách

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thuộc nhạc funk
  1. Thuộc nhạc funk, mang phong cách funkRelating to or reminiscent of various genres of African American music, especially funk.

Ví dụ

  • , .Nghe giọng cô ấy là tôi biết thái độ có vấn đề, nhưng tôi vẫn trùm chăn kín đầu và chẳng thèm hé răng nửa lời.
  • : , !Điều mà mọi tài xế tuổi teen đều khao khát: một chiếc xe cực chất, cực ngầu và sự tự do!
  • , , .Chồng tôi nghĩ tôi tắm cho chúng nhiều hơn, nhưng không phải, chúng chỉ vừa hết cái mùi hôi hám đó thôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sợ hãi

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI