Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phá cách, độc đáo, lập dịtính từOffbeat, unconventional or eccentric.
- Kỳ quặc, không ổn, có vấn đềtính từNot quite right; of questionable quality; not appropriate to the context.
- Ngầu, chất, tuyệt vờitính từCool; great; excellent.
- Hôi hám, có mùi khó chịutính từHaving a foul or unpleasant smell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funkyDạng gốc (base form)
- funkierSo sánh hơn (comparative)
- more funkySo sánh hơn (comparative)
- funkiestSo sánh nhất (superlative)
- most funkySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funky music | Nhạc funk | |
| funky smell | Mùi hôi hôi | |
| UK funkydanh từ | danh từ | Thể loại nhạc dance điện tử có nguồn gốc từ ga-ra, afrobeat của Vương quốc Anh và các thể loại khác |
| funky freshtính từ | tính từ | Hiện đại và phong cách |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thuộc nhạc funk
- Thuộc nhạc funk, mang phong cách funkRelating to or reminiscent of various genres of African American music, especially funk.
Ví dụ
- , .Nghe giọng cô ấy là tôi biết thái độ có vấn đề, nhưng tôi vẫn trùm chăn kín đầu và chẳng thèm hé răng nửa lời.
- : , !Điều mà mọi tài xế tuổi teen đều khao khát: một chiếc xe cực chất, cực ngầu và sự tự do!
- , , .Chồng tôi nghĩ tôi tắm cho chúng nhiều hơn, nhưng không phải, chúng chỉ vừa hết cái mùi hôi hám đó thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sợ hãi
Họ từ (word family)
cùng gốc funkyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha