Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultrafunky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cực kỳ sôi nổi
tính từ
Extremely funky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultrafunky
Dạng gốc
(base form)
more ultrafunky
So sánh hơn
(comparative)
most ultrafunky
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ultra-
+
funky
AI
1
Cực kỳ sôi nổi
1
Cực kỳ sôi nổi
1
Cực kỳ sôi nổi