temeroso
B2tính từ (adjective)
/temeˈɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Sợ hãi, lo sợtính từfearful, distressed
- Đáng sợtính từscary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temeroso de Diostính từ | tính từ | Kính sợ Chúa |
Ví dụ
- .Anh ấy sợ trông mình sẽ ngớ ngẩn.
- .Cô ấy nhìn anh chằm chằm bằng ánh mắt sợ hãi.
- ¿ ? .Những người Tây Ban Nha dũng cảm và kính sợ Chúa ở đâu rồi? Vì tôi chẳng thấy ai cả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sợ hãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- afraidTiếng Anhtương đương