temor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈmoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi sợ; sợ hãidanh từfear; dread
- Kinh ngạcdanh từawe
- Sự e ngạidanh từapprehension
- Sự lo lắngdanh từtrepidation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temorDạng gốc (base form)
- temoresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc temorXuất hiện ở từ khác
- miedođồng nghĩaSắc thái trang trọng hơn, nghiêng về nỗi e ngại hoặc lo sợ nói chung.