temer
B1động từ (verb)
/teˈmeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sợ, lo sợđộng từto fear
- Khiếp sợ, kinh sợđộng từto dread
- E ngại, e rằngđộng từto be afraid, sorry; to suspect
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể temerDanh động từ temiendoPhân từ temido
| Presente | |
|---|---|
| yo | temo |
| tú | temes |
| él/ella/Ud. | teme |
| nosotros | tememos |
| vosotros | teméis |
| ellos/Uds. | temen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temer a alguien | Sợ hãi ai đó | |
| temer el fracaso | Sợ thất bại | |
| temer el futuro | Sợ tương lai | |
| temer la muerte | Sợ chết | |
| temer lo peor | Lo sợ điều tồi tệ nhất |
Ví dụ
- «¿ Tom?» « .»«Tom đang nghiêm trọng như thế nào?» «Mọi người sợ điều tồi tệ nhất.»
- .Bây giờ chúng tôi sợ thiên đường mà chúng tôi đã tạo ra.
- .Người ấy sợ sẽ là người bị loại tiếp theo trong cuộc thi.
Họ từ (word family)
cùng gốc temerNgôn ngữ khác
Tiếng Anh