sospechar
B2động từ (verb)
/sospeˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghi ngờđộng từto suspect
- Được vào (+ de)động từto be on to (+ de)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sospecharDanh động từ sospechandoPhân từ sospechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sospecho |
| tú | sospechas |
| él/ella/Ud. | sospecha |
| nosotros | sospechamos |
| vosotros | sospecháis |
| ellos/Uds. | sospechan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- doubtTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung