Dịch

suspicacia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suspiˈkaθja/

Nghĩa chính

  1. Sự nghi ngờdanh từsuspicion
  2. Không tin tưởngdanh từmistrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suspicaciaDạng gốc (base form)
  2. suspicaciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không tin tưởng

AI