suspicacia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suspiˈkaθja/
Nghĩa chính
- Sự nghi ngờdanh từsuspicion
- Không tin tưởngdanh từmistrust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suspicaciaDạng gốc (base form)
- suspicaciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nghi ngờ
Không tin tưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung