desconfianza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deskonˈfjanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ngờ vực, sự mất lòng tin, sự nghi ngờdanh từmistrust, distrust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desconfianzaDạng gốc (base form)
- desconfianzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desconfianza en alguien | Sự ngờ vực đối với ai | |
| desconfianza general | Sự ngờ vực chung | |
| desconfianza hacia algo | Sự mất lòng tin vào gì | |
| desconfianza mutua | Sự nghi kỵ lẫn nhau | |
| desconfianza total | Sự mất lòng tin hoàn toàn | |
| tener desconfianza | Có sự hoài nghi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ngờ vực
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi ngửi thực phẩm với sự không tin tưởng.
- .Cô ấy có sự ngờ vực sâu sắc đối với các bác sĩ.
- , , .Lý trí, sợ hãi, nghi ngờ và không tin tưởng khiến chúng ta trở thành nô lệ của tình yêu.