Dịch

terror

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈroɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nỗi khiếp sợ, sự kinh hoàngdanh từterror
  2. Kinh dị, rùng rợndanh từhorror

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terrorDạng gốc (base form)
  2. terroresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

historia de terrorChuyện kinh dị
llenar de terror a alguienLàm ai khiếp sợ
sembrar el terrorGieo rắc nỗi kinh hoàng
tener terror a alguienKhiếp sợ ai
cine de terrorPhim kinh dị
películas de terrorPhim kinh dị
terrorista suicidadanh từKhủng bố tự sát
terrorismo de estadoKhủng bố nhà nước

Ví dụ

  • .Bạn gái tôi không thích phim kinh dị.
  • ¿ ?Bộ phim kinh dị yêu thích của bạn là gì?
  • .Bộ phim ma cà rồng khiến họ vô cùng sợ hãi.

AI