terror
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈroɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nỗi khiếp sợ, sự kinh hoàngdanh từterror
- Kinh dị, rùng rợndanh từhorror
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrorDạng gốc (base form)
- terroresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| historia de terror | Chuyện kinh dị | |
| llenar de terror a alguien | Làm ai khiếp sợ | |
| sembrar el terror | Gieo rắc nỗi kinh hoàng | |
| tener terror a alguien | Khiếp sợ ai | |
| cine de terror | Phim kinh dị | |
| películas de terror | Phim kinh dị | |
| terrorista suicidadanh từ | danh từ | Khủng bố tự sát |
| terrorismo de estado | Khủng bố nhà nước |
Ví dụ
- .Bạn gái tôi không thích phim kinh dị.
- ¿ ?Bộ phim kinh dị yêu thích của bạn là gì?
- .Bộ phim ma cà rồng khiến họ vô cùng sợ hãi.
Họ từ (word family)
cùng gốc terrorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- miedođồng nghĩaChỉ nỗi khiếp sợ ở mức độ cực độ, mạnh hơn miedo.