Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terrorista suicida
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khủng bố tự sát
danh từ
suicide terrorist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terrorista suicida
Dạng gốc
(base form)
terrorista
s suicidas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khủng bố tự sát
1
Khủng bố tự sát
1
Khủng bố tự sát