terrorístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khủng bốtính từterrorist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrorísticoDạng gốc (base form)
- terrorísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- terrorísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- terrorísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh