Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
películas de terror
Nghĩa chính
1
Phim kinh dị
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horror movie
Phim kinh dị
horror
Tác phẩm kinh dị, phim kinh dị
chiller
Tiểu thuyết kinh dị, phim kinh dị
Ví dụ
Las
películas
de
terror
me
ponen
nervioso
.
Các phim kinh dị làm tôi lo lắng.
Xuất hiện ở từ khác
películas
kết hợp
phim kinh dị
AI
1
Phim kinh dị
1
Phim kinh dị
1
Phim kinh dị