terrorista
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teroˈɾista/nguồn
Nghĩa chính
- Khủng bốtính từterrorist, terroristic (relating to or engaging in terrorism)
- Kẻ khủng bốdanh từterrorist (one who uses violence to further political goals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terroristaDạng gốc (base form)
- terroristasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque terrorista | Vụ tấn công khủng bố | |
| atentado terrorista | Vụ ám sát khủng bố | |
| grupo terrorista | Nhóm khủng bố | |
| terrorista suicidadanh từ | danh từ | Khủng bố tự sát |
| organización terrorista | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc terroristaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bọn khủng bố đã thề sẽ trả thù đất nước này.
- .Hoa Kỳ là một quốc gia khủng bố.
- .Nhà báo đã bị những kẻ khủng bố bắt cóc.