Dịch

terror

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈtɛ.ɹə/US/ˈtɛɹ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nỗi sợ hãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intense dread, fright, or fear.
  2. Tính ghê rợn, sự kinh hoàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The action or quality of causing dread; terribleness, especially such qualities in narrative fiction.
  3. Mối kinh hoàng, nỗi khiếp sợdanh từđếm được (countable)Something or someone that causes such fear.
  4. Đáng sợ, khắt khetính từA strict teacher who fails most of the students.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terrorDạng gốc (base form)
  2. terrorsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in terrortrong nỗi kinh hoàngPeople fled from the explosion in terror.Mọi người bỏ chạy khỏi vụ nổ trong nỗi kinh hoàng.
  • terror (at sth)giỏi (về việc gì)

Cụm từ (phrase)

holy terrordanh từKẻ quậy phá đáng sợ
in terrorTrong kinh hãi
reign of terrordanh từThời kỳ khủng bố
strike terror intoGieo rắc kinh hoàng cho
terror attackVụ tấn công khủng bố
war on terrordanh từ riêngCuộc chiến chống khủng bố
red terrordanh từKhủng bố đỏ
balance of terrordanh từNền hòa bình mong manh tồn tại trong cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân giữa Mỹ và Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Khủng bố
  1. không đếm được (uncountable)Terrorism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiterrour
  2. từ tiếng Pháp cổterreur“terror, fear, dread”
  3. từ tiếng Latinhterror“fright, fear, terror”

Ví dụ

  • " ? , . . .""Ngươi nghĩ ta cai trị thần dân này bằng cách nào? Ta chỉ có một trung đoàn cận vệ để sai bảo, vì vậy đó không phải bằng vũ lực. Đó là bằng sự khiếp sợ. Đế chế của ta thuộc về trí tưởng tượng."
  • Sự tàn phá kinh hoàng của cơn bão
  • cuộc chiến chống khủng bố

AI