War on Terror
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chiến chống khủng bốdanh từ riêngSynonym of War on Terrorism.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| War on Terrorismdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh chống khủng bố |
Ví dụ
- , "" .
- .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| War on Terrorismdanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh chống khủng bố |