in terrorem
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Là một cảnh báo hoặc răn đe; để dọa nạt hoặc răn đe người kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)As a warning or deterrent; in order to terrify or deter others.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in terrorem clausedanh từ | danh từ | Điều khoản trong di chúc tước quyền thừa kế của bất kỳ người thụ hưởng nào đưa ra thách thức chống lại di chúc |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhin
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)