Dịch

in terrorem

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Là một cảnh báo hoặc răn đe; để dọa nạt hoặc răn đe người kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)As a warning or deterrent; in order to terrify or deter others.

Cụm từ (phrase)

in terrorem clausedanh từĐiều khoản trong di chúc tước quyền thừa kế của bất kỳ người thụ hưởng nào đưa ra thách thức chống lại di chúc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhin

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI