terrify
A2động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm kinh hoàng, làm sợ hãiđộng từTo frighten greatly; to fill with terror.
- Đe dọa, áp chếđộng từTo menace or intimidate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrifyNguyên thể (infinitive)
- terrifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- terrifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- terrifyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- terrify sblàm ai khiếp sợFlying terrifies her.Việc đi máy bay làm cô ấy khiếp sợ.
- terrify sb into (doing) sthlàm ai khiếp sợ đến mức (phải làm gì)He terrified employees at the bank into handing over cash.Hắn ta làm các nhân viên ngân hàng khiếp sợ đến mức phải giao tiền mặt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| terrify children | Làm trẻ em khiếp sợ | |
| terrify someone | Làm ai đó khiếp sợ | |
| terrify the audience | Làm khán giả khiếp sợ | |
| terrify the city | Gieo rắc kinh hoàng | |
| terrify the crowd | Làm đám đông khiếp sợ | |
| terrify the enemy | Làm kẻ thù khiếp sợ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm đáng sợ
- To make terrible.
Họ từ (word family)
cùng gốc terrifyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiterrifier
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cảnh đó sẽ khiến bất kỳ ai vừa kinh ngạc vừa sợ hãi.
- .Câu chuyện ấy đã từng làm Michael sợ hãi khi còn nhỏ.
- .Điều đó đủ để làm sợ hãi bất kỳ ai.