Dịch

terrify

A2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm kinh hoàng, làm sợ hãiđộng từTo frighten greatly; to fill with terror.
  2. Đe dọa, áp chếđộng từTo menace or intimidate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terrifyNguyên thể (infinitive)
  2. terrifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. terrifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. terrifyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • terrify sblàm ai khiếp sợFlying terrifies her.Việc đi máy bay làm cô ấy khiếp sợ.
  • terrify sb into (doing) sthlàm ai khiếp sợ đến mức (phải làm gì)He terrified employees at the bank into handing over cash.Hắn ta làm các nhân viên ngân hàng khiếp sợ đến mức phải giao tiền mặt.

Cụm từ (phrase)

terrify childrenLàm trẻ em khiếp sợ
terrify someoneLàm ai đó khiếp sợ
terrify the audienceLàm khán giả khiếp sợ
terrify the cityGieo rắc kinh hoàng
terrify the crowdLàm đám đông khiếp sợ
terrify the enemyLàm kẻ thù khiếp sợ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm đáng sợ
  1. To make terrible.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiterrifier

Ví dụ

  • .Cảnh đó sẽ khiến bất kỳ ai vừa kinh ngạc vừa sợ hãi.
  • .Câu chuyện ấy đã từng làm Michael sợ hãi khi còn nhỏ.
  • .Điều đó đủ để làm sợ hãi bất kỳ ai.

AI