Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espantable
tính từ
(adjective)
/espanˈtable/
Nghĩa chính
1
Khủng khiếp
tính từ
horrific, awful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espantable
Dạng gốc
(base form)
espantable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恐怖
kǒng bù
Khủng khiếp
惨不忍睹
cǎn bù rěn dǔ
Thảm thương, không nỡ nhìn, khủng khiếp
可怕
kě pà
Khủng khiếp, tồi tệ
Tiếng Anh
horrific
Khủng khiếp; ghê sợ
AI
1
Khủng khiếp
1
Khủng khiếp
1
Khủng khiếp