Nghĩa chính
- Khủng khiếp, tồi tệ, kinh khủngtính từExtremely bad; awful; terrible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horrendousDạng gốc (base form)
- more horrendousSo sánh hơn (comparative)
- most horrendousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| down horrendoustính từ | tính từ | Cực kỳ tệ; trong trạng thái tuyệt vọng hoặc chán nản |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhorrendus
Ví dụ
- !Chuyến đi làm sáng nay của tôi thật khủng khiếp!
- .Anh ấy phải đối mặt với một sự lựa chọn kinh khủng.
- .Đó là một trải nghiệm kinh khủng.
Họ từ (word family)
cùng gốc horrendousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha