Dịch

horrendous

C1tính từ (adjective)
US/ˌhɔˈɹɛndəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khủng khiếp, tồi tệ, kinh khủngtính từExtremely bad; awful; terrible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horrendousDạng gốc (base form)
  2. more horrendousSo sánh hơn (comparative)
  3. most horrendousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

down horrendoustính từCực kỳ tệ; trong trạng thái tuyệt vọng hoặc chán nản

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhhorrendus

Ví dụ

  • !Chuyến đi làm sáng nay của tôi thật khủng khiếp!
  • .Anh ấy phải đối mặt với một sự lựa chọn kinh khủng.
  • .Đó là một trải nghiệm kinh khủng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI