Dịch

horrible

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈhɒɹ.ɪ.bəl/US/ˈhɔɹ.ɪ.bəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kinh khủngdanh từA thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.
  2. Người hóa trang quái dịdanh từA person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.
  3. Kinh khủng, ghê rợn, khủng khiếptính từCausing horror; terrible; shocking.
  4. Tồi tệ, rất tệtính từTremendously bad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horribleDạng gốc (base form)
  2. horriblesSố nhiều (plural)
  3. horriblerSo sánh hơn (comparative)
  4. more horribleSo sánh hơn (comparative)
  5. horriblestSo sánh nhất (superlative)
  6. most horribleSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is horrible to do sththật khủng khiếp khi làm gìIt was horrible to have to leave my family behind.Thật khủng khiếp khi phải để gia đình lại phía sau.
  • it is horrible doing sththật khủng khiếp việc làm gìIt was horrible sitting there all on my own.Thật khủng khiếp việc ngồi đó một mình.
  • horrible to sbkhó chịu với aiMy sister was being horrible to me all day.Chị tôi khó chịu với tôi suốt cả ngày.

Cụm từ (phrase)

horrible accidentTai nạn khủng khiếp
horrible experienceTrải nghiệm kinh khủng
horrible feelingCảm giác tồi tệ
horrible weatherThời tiết tồi tệ
sound horribleNghe có vẻ kinh khủng

Ví dụ

  • .Nhiều viễn cảnh tồi tệ mà những người phản đối hội nghị này vẽ ra đều phớt lờ câu chữ rõ ràng của hiệp ước.
  • .Mẹ của cô ấy sống những năm tháng cuối đời trong nỗi nghi ngờ kinh hoàng rằng điện đang rò rỉ vô hình khắp ngôi nhà.
  • .Đồng lương rất tệ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kinh khủng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhorribilis

AI