Nghĩa chính
- Kinh khủngdanh từA thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.
- Người hóa trang quái dịdanh từA person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.
- Kinh khủng, ghê rợn, khủng khiếptính từCausing horror; terrible; shocking.
- Tồi tệ, rất tệtính từTremendously bad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horribleDạng gốc (base form)
- horriblesSố nhiều (plural)
- horriblerSo sánh hơn (comparative)
- more horribleSo sánh hơn (comparative)
- horriblestSo sánh nhất (superlative)
- most horribleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is horrible to do sththật khủng khiếp khi làm gìIt was horrible to have to leave my family behind.Thật khủng khiếp khi phải để gia đình lại phía sau.
- it is horrible doing sththật khủng khiếp việc làm gìIt was horrible sitting there all on my own.Thật khủng khiếp việc ngồi đó một mình.
- horrible to sbkhó chịu với aiMy sister was being horrible to me all day.Chị tôi khó chịu với tôi suốt cả ngày.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horrible accident | Tai nạn khủng khiếp | |
| horrible experience | Trải nghiệm kinh khủng | |
| horrible feeling | Cảm giác tồi tệ | |
| horrible weather | Thời tiết tồi tệ | |
| sound horrible | Nghe có vẻ kinh khủng |
Ví dụ
- .Nhiều viễn cảnh tồi tệ mà những người phản đối hội nghị này vẽ ra đều phớt lờ câu chữ rõ ràng của hiệp ước.
- .Mẹ của cô ấy sống những năm tháng cuối đời trong nỗi nghi ngờ kinh hoàng rằng điện đang rò rỉ vô hình khắp ngôi nhà.
- .Đồng lương rất tệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kinh khủng
Họ từ (word family)
cùng gốc horribleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhorribilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung