horrible
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/oˈrible/nguồn
Nghĩa chính
- Kinh khủng, khủng khiếp, tồi tệtính từhorrible
- Khủng khiếp (gây kinh dị)tính từhorrible (causing horror)
- Khủng khiếp (rất tệ)tính từhorrible (very bad)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horribleDạng gốc (base form)
- horriblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accidente horrible | Tai nạn khủng khiếp | |
| calor horrible | Nóng kinh khủng | |
| tiempo horrible | Thời tiết tồi tệ |
Ví dụ
- ¿ ?Ai lại có thể làm ra chuyện kinh khủng đến mức này?
- .Chiếc áo khoác len này làm tôi thấy nóng kinh khủng.
- .Chúng tôi đã trải qua một thời kỳ khủng khiếp trong chiến tranh.
Họ từ (word family)
cùng gốc horribleTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh