Dịch

shocking

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gây căm phẫn; bàng hoàngtính từInspiring shock; startling.
  2. Tục tĩu, đồi bạitính từUnusually obscene or lewd.
  3. Sốc điệndanh từThe application of an electric shock.
  4. Gây sốcđộng từpresent participle and gerund of shock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shockingDạng gốc (base form)
  2. shockingsSố nhiều (plural)
  3. more shockingSo sánh hơn (comparative)
  4. most shockingSo sánh nhất (superlative)
  5. shockingestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

shocking discoveryPhát hiện gây sốc
shocking imageHình ảnh gây sốc
shocking newsTin tức gây sốc
shocking resultKết quả gây sốc
shocking revelationTiết lộ gây sốc
shocking sceneCảnh quay gây sốc
shocking pinkdanh từ, tính từMàu hồng rất tươi
shocking badcụm từ(Thông tục) Xấu không thể chịu được

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tồi tệ
  1. Tồi tệ, kinh khủngExtremely bad.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • !Thảm họa kinh khủng!
  • , , , […]Chúng tôi hàng ngày dọa hàng triệu động vật yếu ớt và không có khả năng tự vệ bằng các cú điện đau đớn, đánh đập, khắc dấu, …
  • .Thật là gây sốc.

AI