Nghĩa chính
- Màu hồng rất tươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a very bright pink colour.
- Có màu hồng rất tươitính từkhông so sánh (not comparable)Of a very bright pink colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shocking pinkDạng gốc (base form)
- shocking pinksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa