Nghĩa chính
- Màu hồng rực rỡ tươi sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright vibrant pink colour.
- Có màu hồng rực rỡ tươi sángtính từOf a bright vibrant pink colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot pinkDạng gốc (base form)
- hot pinksSố nhiều (plural)
- more hot pinkSo sánh hơn (comparative)
- most hot pinkSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- , , .
- California’s 640,000 , , Bigelow’s , , .