Dịch

hot pink

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈhɒt ˈpɪŋk/US/ˈhɑt ˈpɪŋk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu hồng rực rỡ tươi sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright vibrant pink colour.
  2. Có màu hồng rực rỡ tươi sángtính từOf a bright vibrant pink colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot pinkDạng gốc (base form)
  2. hot pinksSố nhiều (plural)
  3. more hot pinkSo sánh hơn (comparative)
  4. most hot pinkSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • California’s 640,000 , , Bigelow’s , , .

AI