Dịch

shocking bad

cụm từ (phrase)
UK/ˈʃɒkɪŋ ˈbæd/US/ˈʃɑkɪŋ ˈbæd/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Xấu không thể chịu đượccụm từ

AI