Dịch

indignante

C1tính từ (adjective)
/indiɡˈnante/

Nghĩa chính

  1. Gây phẫn nộ, quá quắt, bức xúctính từoutrageous, egregious
  2. Gây phẫn nộ, gây bức xúctính từshocking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indignanteDạng gốc (base form)
  2. indignantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Lời khai của họ gây phẫn nộ.
  • .Lời nói của họ thật sự gây phẫn nộ, nhưng họ đang tìm kiếm đối đầu công khai.
  • .Lời nói của họ thật sự gây phẫn nộ, nhưng mục đích là làm chúng ta mất bình tĩnh.

AI