asqueante
C1tính từ (adjective)
/askeˈante/
Nghĩa chính
- Kinh tởm, gây buồn nôntính từsickening
- Khủng khiếp, ghê rợntính từhorrific
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asqueanteDạng gốc (base form)
- asqueantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa