Dịch

asqueante

C1tính từ (adjective)
/askeˈante/

Nghĩa chính

  1. Kinh tởm, gây buồn nôntính từsickening
  2. Khủng khiếp, ghê rợntính từhorrific

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asqueanteDạng gốc (base form)
  2. asqueantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI