Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Nướngdanh từA grating; a grid of wire or a sheet of material with a pattern of holes or slots, usually used to protect something while allowing the passage of air and liquids. Typical uses: to allow air through a fan while preventing fingers or objects from passing; to allow people to talk to somebody, while preventing attack.
- Khung lưới ngăn kínhdanh từThe criss-cross pieces that separate panes of glass in a window.
- Nắp tản nhiệt có khedanh từOn a vehicle, a slotted cover as above, to protect and hide the radiator, while admitting air to cool it.
- Nướng trên vỉđộng từngoại động từ (transitive)To cook (food) on a grill; to barbecue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grillNguyên thể (infinitive)
- grillsSố nhiều (plural)
- grillz (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- grilledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- grillingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grill sthnướng cái gì
- grill sb (about sth)tra hỏi ai (về việc gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 9
Tính từ (adjective) 1
Bếp nướng trên
- A cooking device comprising a source of radiative heat and a means of holding food under it; a broiler in US English
Ví dụ
- , . lace-hung , , .Căn nhà đó là một công trình bằng đá vôi đồ sộ, có vẻ như mới xây. Ánh nắng mùa đông lấp lánh trên những khung cửa kính có rèm ren, trên các cửa sổ vòm kính, và những hoa văn đồng đậm của khung lưới ngăn kính và cửa ra vào.
- .Tôi cho vài miếng ớt và nấm lên bếp nướng than để ăn kèm bữa tối.
- ?Tại sao không gặp nhau vào thứ Bảy rồi nướng vài chiếc burger?
Họ từ (word family)
cùng gốc grillNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Phápgril
- từ tiếng Pháp trung đạigril
- từ tiếng Pháp cổgreïl
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigrille
- từ tiếng Anh cổ*grylla
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gralljō
động từ
- từ tiếng Anh trung đạigrillen“to anger, provoke”
- từ tiếng Anh cổgrillan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gralljan“to shout, make angry”