asar
A2động từ (verb)
/aˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nướng, quayđộng từto roast
- Nướng vỉ, nướngđộng từto grill
- Quấy rầy, làm phiềnđộng từto pester, to plague
- Nóng ran, nóng như thiêuđộng từto be roasting, to feel very hot
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asarDanh động từ asandoPhân từ asado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aso |
| tú | asas |
| él/ella/Ud. | asa |
| nosotros | asamos |
| vosotros | asáis |
| ellos/Uds. | asan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asarse de calorđộng từ | động từ | Đang nướng; đang sôi sùng sục |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc asarVí dụ
- ¿ ?Anh còn giấu bao nhiêu con át chủ bài như thế trong tay áo nữa?
- .Bốn con át là một tay bài khó đánh bại.
- .Chúng tôi đang nướng cánh gà trên vỉ.