asador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Lò quay, xiên quay, vỉ nướngdanh từroaster, spit
- Nhà hàng thịt nướng, quán nướngdanh từrestaurant specialising in roast meat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asadorDạng gốc (base form)
- asadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner toda la carne en el asadorđộng từ | động từ | Cho đi tất cả; kéo ra tất cả các điểm dừng |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Gần đây có một nhà hàng thịt nướng rất ngon.
- .