Dịch

asador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Lò quay, xiên quay, vỉ nướngdanh từroaster, spit
  2. Nhà hàng thịt nướng, quán nướngdanh từrestaurant specialising in roast meat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asadorDạng gốc (base form)
  2. asadoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poner toda la carne en el asadorđộng từCho đi tất cả; kéo ra tất cả các điểm dừng

Ví dụ

  • .Gần đây có một nhà hàng thịt nướng rất ngon.
  • .

AI