roaster
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người rang hạt cà phê; một công ty hoặc địa điểm kinh doanh làm như vậydanh từSomeone who roasts coffee beans; a company or place of business that does so.
- Chiếc máy để nướng đồ; đặc biệt là máy rang hạt cà phêdanh từA machine for roasting things; especially, one that roasts coffee beans.
- Dụng cụ nhà bếp dùng để nướngdanh từA kitchen utensil used for roasting.
- Con gà, con lợn,… thích hợp để nướngdanh từA chicken, pig, etc. suitable for roasting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roasterDạng gốc (base form)
- roastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corn roasterdanh từ | danh từ | Loại bếp lớn được thiết kế để nấu một lượng lớn ngô cùng một lúc |
| roaster ovendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với roaster |
| spit-roasterdanh từ | danh từ | Thiết bị để nướng xiên |
| candy roasterdanh từ | danh từ | Giống Cucurbita maxima được phát triển bởi người Cherokee ở miền nam Appalachia, có thịt màu cam mịn nhưng khác nhau về kích thước, hình dạng và màu sắc bên ngoài |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Ai đó nướng thức ăn
- Someone who roasts food.
Ví dụ
- .
- .
- , .