Dịch

roaster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người rang hạt cà phê; một công ty hoặc địa điểm kinh doanh làm như vậydanh từSomeone who roasts coffee beans; a company or place of business that does so.
  2. Chiếc máy để nướng đồ; đặc biệt là máy rang hạt cà phêdanh từA machine for roasting things; especially, one that roasts coffee beans.
  3. Dụng cụ nhà bếp dùng để nướngdanh từA kitchen utensil used for roasting.
  4. Con gà, con lợn,… thích hợp để nướngdanh từA chicken, pig, etc. suitable for roasting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roasterDạng gốc (base form)
  2. roastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corn roasterdanh từLoại bếp lớn được thiết kế để nấu một lượng lớn ngô cùng một lúc
roaster ovendanh từĐồng nghĩa với roaster
spit-roasterdanh từThiết bị để nướng xiên
candy roasterdanh từGiống Cucurbita maxima được phát triển bởi người Cherokee ở miền nam Appalachia, có thịt màu cam mịn nhưng khác nhau về kích thước, hình dạng và màu sắc bên ngoài

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Ai đó nướng thức ăn
  1. Someone who roasts food.

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI