Dịch

asadero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asaˈdeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rang (dùng để rang)tính từroasting (used for roasting)
  2. Vỉ nướng (thiết bị hoặc nơi để nướng)danh từgrill (device or place for roasting)
  3. Người rang xaydanh từroaster
  4. Tiệm bánh quaydanh từrotisserie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asaderoDạng gốc (base form)
  2. asaderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. asaderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. asaderaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tiệc nướng (bữa ăn hoặc sự kiện)
  1. barbecue (meal or event)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI