asadero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asaˈdeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rang (dùng để rang)tính từroasting (used for roasting)
- Vỉ nướng (thiết bị hoặc nơi để nướng)danh từgrill (device or place for roasting)
- Người rang xaydanh từroaster
- Tiệm bánh quaydanh từrotisserie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiệc nướng (bữa ăn hoặc sự kiện)
- barbecue (meal or event)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa