chuletada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuleˈtada/
Nghĩa chính
- Tiệc nướng (bữa ăn hoặc sự kiện)danh từbarbecue (meal or event)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuletadaDạng gốc (base form)
- chuletadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh