Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Vỉ để nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fireplace or pit for grilling food, typically used outdoors and traditionally employing hot charcoal as the heating medium.
- Thịt nướng hun khóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meal or event highlighted by food cooked in such an apparatus.
- Sân phơi cà phêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A floor on which coffee beans are sun-dried.
- Nướng barbecueđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cook food on a barbecue; to smoke food over indirect heat from high-smoke fuels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbecueNguyên thể (infinitive)
- barbecuesSố nhiều (plural)
- barbecuedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- barbecueingPhân từ I (present participle)
- barbecuingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- barbecue (sth)nướng (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Thịt nướng hun khói
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meat, especially pork or beef, which has been cooked in such an apparatus (i.e. smoked over indirect heat from high-smoke fuels) and then chopped up or shredded.
Ví dụ
- .Chúng tôi nấu đồ ăn trên vỉ nướng.
- , .Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng vào thứ Bảy, và bạn được mời.
- .Cô ấy gọi một đĩa thịt nướng kèm salad bắp cải.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nướng