Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbecuey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như đồ nướng
tính từ
Resembling barbecued food.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbecuey
Dạng gốc
(base form)
more barbecuey
So sánh hơn
(comparative)
most barbecuey
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
barbecue
+
-y
AI
1
Giống như đồ nướng
1
Giống như đồ nướng
1
Giống như đồ nướng