braai
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khu nướng thịt (BBQ), đặc biệt là bếp nướng ngoài trời dạng hở được xây dựng chuyên dụng cho mục đích nướng thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A barbecue (grill), especially an open outdoor grill built specifically for the purpose of braaing.
- Cuộc họp xã hội bao gồm cả việc nướng thịt; một buổi nấu ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A social meeting including the braaing of meat; a cookout.
- Thịt nấu theo phương pháp nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Meat cooked by this method.
- Nướng, quay cả conđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To grill meat over an open flame (not on a gas grill).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- braaiNguyên thể (infinitive)
- braaisSố nhiều (plural)
- braaiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- braaiingPhân từ I (present participle)
- braaing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bring-and-braaidanh từ | danh từ | Braai (sự kiện nướng thịt) mà khách mang theo đồ ăn và đồ uống của riêng mình |
Ví dụ
- .
- . . . , , .
- […] .
Họ từ (word family)
cùng gốc braaiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansbraai“to grill”
- từ tiếng Hà Lanbraden“roast”