Dịch

braaivleis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt nướngdanh từkhông đếm được (uncountable)braai meat.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansbraaivleis

Ví dụ

  • —, .

Ngôn ngữ khác

AI