Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
braaivleis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt nướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
braai meat.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
braaivleis
Ví dụ
No
clue
to
the
previous
inhabitants
—
oh
,
except
a
rusted
braaivleis
grill
and
a
kennel
with
half
the
roof
missing
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
asado
Thịt nướng, tiệc nướng
AI
1
Thịt nướng
1
Thịt nướng
1
Thịt nướng