asado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈsado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rangtính từroast
- Nướngtính từgrilled
- Thịt nướng, tiệc nướngdanh từroast, barbecue
- Phân từ quá khứ của asarđộng từpast participle of asar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asado a la parrilla | Thịt nướng vỉ | |
| asado al horno | Thịt nướng lò | |
| asado de cordero | Thịt cừu nướng | |
| asado alemán | Một món ăn từ Chile bao gồm bánh mì thịt nhân trứng luộc | |
| así que asado | Đồng nghĩa với así como así | |
| asado de tiradanh từ | danh từ | Xương sườn ngắn |
| ajo asado | Tỏi nướng | |
| pavo asado | Gà tây quay |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Nướng vỉ
- broiled
Họ từ (word family)
cùng gốc asadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có sốt để ăn kèm với món thịt nướng này không?
- ¿ ?Gà nướng có trong thực đơn tối nay không?
- .Người Jemere thích ăn cá nướng.