Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
barbacoa
danh từ
(noun)
US
/ˌ
b
ɑː
(ɹ)
b
ə
ˈ
k
oʊ
.
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt được nấu chậm trên bếp lửa, đặc trưng của ẩm thực Mỹ Latinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Meat slow-cooked over an open fire, characteristic of Latin American cuisine.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
balbacua
barbecue
Ví dụ
At
first
Andablo
tried
to
make
barbacoa
with
cow
heads
,
but
something
about
American
beef
didn't
taste
right
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
barbacoa
từ Taíno
barbakoa
“framework of sticks”
Cùng gốc
(doublet)
barbecue
balbacua
AI
1
Thịt được nấu chậm trên bếp lửa
1
Thịt được nấu chậm trên bếp lửa
1
Thịt được nấu chậm trên bếp lửa