Dịch

churrasco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈrasko/

Nghĩa chính

  1. Loại bít tết nướng phổ biến ở Mỹ Latinhqua tiếng Anhdanh từchurrasco; barbecued meat
  2. Thịt nướng (bữa ăn hoặc sự kiện được đánh dấu bằng thức ăn được nấu trên món nướng)danh từbarbecue (meal or event highlighted by food cooked on a barbecue)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churrascoDạng gốc (base form)
  2. churrascosSố nhiều (plural)
  3. churrasquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI