churrasco
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈrasko/
Nghĩa chính
- Loại bít tết nướng phổ biến ở Mỹ Latinhqua tiếng Anhdanh từchurrasco; barbecued meat
- Thịt nướng (bữa ăn hoặc sự kiện được đánh dấu bằng thức ăn được nấu trên món nướng)danh từbarbecue (meal or event highlighted by food cooked on a barbecue)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churrascoDạng gốc (base form)
- churrascosSố nhiều (plural)
- churrasquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa