Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Chảo rang
danh từ
roasting pan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asadera
Dạng gốc
(base form)
asadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roasting pan
Dụng cụ nhà bếp dùng để nướng trong lò nướng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asado
asar
AI
1
Chảo rang
1
Chảo rang
1
Chảo rang