plancha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈplant͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Bàn là, bàn ủidanh từiron (metal tool used for transferring heat)
- Việc là quần áo, việc ủi quần áodanh từironing (the act of pressing clothes with an iron)
- Quần áo đã là, quần áo đã ủidanh từironing (laundry that has been ironed)
- Dạng chia của plancharđộng từinflection of planchar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar planchađộng từ | động từ | Xấu hổ |
| a la planchatính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Nướng |
| tirarse en planchađộng từ | động từ | Úp bụng |
| planchar la orejađộng từ | động từ | Đánh vào bao |
| planchar la camisa | Là áo sơ mi |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 2
Tấm
- Tấm, phiến, bản kim loạislab (large, flat piece of solid material)
Ví dụ
- .Bàn là tiêu thụ khá nhiều điện.
- , .Cẩn thận với bàn là, đừng bị bỏng.
- .Chị tôi ủi quần cho tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc planchaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung