Dịch

planchazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/planˈt͡ʃaθo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đập bụng (một kiểu lặn xuống một vùng nước trong đó tác động lên bề mặt chủ yếu được thực hiện bởi bụng của một người.)danh từbelly flop (a style of diving into a body of water in which the surface impact is made mostly by one's abdomen.)
  2. Lặn lớndanh từbig dive
  3. Đánh bằng sắtdanh từhit with an iron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planchazoDạng gốc (base form)
  2. planchazosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gài bẫy
  1. cock-up

Ví dụ

  • 62´ Pitana , .

AI