planchazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/planˈt͡ʃaθo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đập bụng (một kiểu lặn xuống một vùng nước trong đó tác động lên bề mặt chủ yếu được thực hiện bởi bụng của một người.)danh từbelly flop (a style of diving into a body of water in which the surface impact is made mostly by one's abdomen.)
- Lặn lớndanh từbig dive
- Đánh bằng sắtdanh từhit with an iron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planchazoDạng gốc (base form)
- planchazosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gài bẫy
- cock-up
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 62´ Pitana , .