planchar
C1động từ (verb)
/planˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ủiđộng từto iron
- Làm cho (tóc) mượt mà bằng máy duỗi tócđộng từto make (hair) smooth with a hair straightener
- Nói chuyện hoặc tán gẫu một cách lãng mạn với bạn gái/bạn trai của một ngườiđộng từto talk or chat romantically with one's girlfriend/boyfriend
- Ai đó đứng dậyđộng từto stand someone up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể plancharDanh động từ planchandoPhân từ planchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | plancho |
| tú | planchas |
| él/ella/Ud. | plancha |
| nosotros | planchamos |
| vosotros | plancháis |
| ellos/Uds. | planchan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burro de planchardanh từ | danh từ | Bàn ủi |
| planchar la orejađộng từ | động từ | Đánh vào bao |
| hierro de planchardanh từ | danh từ | Bàn ủi (để ủi đồ) |
| tabla de planchar | Cầu là | |
| planchar la camisa | Là áo sơ mi | |
| planchar el pelo | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ghi đè lên
- to overwrite
Họ từ (word family)
cùng gốc plancharNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ? ,
Xuất hiện ở từ khác
- pressTiếng Anhtương đương