Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- nhấn, bấm, ấnđộng từA2ngoại động từ (transitive)to push a button, switch, or key with your finger to operate something
- báo chí, giới truyền thôngdanh từB1không đếm được (uncountable)newspapers, magazines, and the journalists who write for them
- ép, đè, ấn mạnh, vắtđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to push firmly against something, or squeeze something to extract juice
- ủi, là, ép phẳngđộng từB1ngoại động từ (transitive)to make clothes or cloth smooth and flat using an iron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pressNguyên thể (infinitive)
- pressesSố nhiều (plural)
- pressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- prest (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pressingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the presstrên báo chíThe case has been widely reported in the press.Vụ việc đã được đưa tin rộng rãi trên báo chí.
- press sthnhấn cái gìto press a button/keynhấn nút/phím
- press sth + adj.nhấn cái gì + adj.He pressed the lid firmly shut.Anh ấy nhấn chặt nắp lại.
- press sth/sb/yourself against sthép cái gì/ai/mình vào cái gìShe pressed her face against the window.Cô ấy ép mặt vào cửa kính.
- press sth to sthép cái gì vào cái gìHe pressed a handkerchief to his nose.Anh ấy ép chiếc khăn tay vào mũi.
- press sth togetherép cái gì lại với nhauShe pressed her lips together.Cô ấy ép môi lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
- pressonKiên trì, tiếp tục tiến lên
- pressdownDùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhấn, xuống
- pressoutDập tắt bằng cách nghiền nát, như một điếu xì gà
- pressforwardHối hả, vội vã
- pressaheadTiếp tục hướng tới một mục tiêu
- pressupXúm xít lại, túm tụm lại, quây chặt lại
- pressforThúc bách
- pressintoĐẩy vào, ép vào
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 11
Cú ấn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cú ấn, lần nhấn, sự épAn instance of applying pressure; an instance of pressing.
Xuất hiện ở từ khác
- crowddễ nhầmPress nhấn hoặc dồn ép một vật; crowd thường nhấn mạnh nhiều người, đồ chen nhau hoặc gây áp lực phản xã hội.
- hitđồng nghĩaChuẩn mực và trang trọng hơn.
- mediađồng nghĩaTập trung hơn vào báo in và ngành tin tức.
- paperđồng nghĩaChỉ chung các báo và cơ quan báo chí, rộng hơn “newspaper”.
- pressuredễ nhầm, đồng nghĩaPress là động từ 'nhấn' ở nghĩa vật lý; trong cụm 'press someone to do', nó cũng có thể nghĩa là thúc ép nhưng nghe tự nhiên hơn pressure.
- pushdễ nhầmnhấn, thường dùng cho nút bấm, không phải lực đẩy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pressNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipresse“throng, crowd, clothespress”
- từ tiếng Anh cổpress“clothespress”
- từ tiếng Latinh trung đạipressa
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipressen“to crowd, thring, press”
- từ tiếng Pháp cổpresser“to press”
- từ tiếng Latinhpressāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bài viết này đã xuất hiện trên báo chí.
- , , .một cầu thủ chạy cánh lắt léo khiến các hậu vệ vụng về ngã ngửa, hoặc thậm chí là một tiền đạo trung tâm tinh quái, sử dụng năng lượng vô tận của mình để dẫn dắt lối chơi áp sát và buộc đối phương mắc sai lầm.
- máy ép hoa