Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Ép, vắt, nénđộng từTo apply pressure to from two or more sides at once.
- Ôm chặt, siết chặtđộng từngoại động từ (transitive)To embrace closely; to give a tight hug to.
- Nhét vào, chen vào, lách quađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To fit into a tight place.
- Cú bóp, cái siết, cú néndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of squeezing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- squeeze (sth)bóp (cái gì), nắn (cái gì)
- squeeze sth out of/from sthvắt cái gì từ cái gìto squeeze the juice from a lemonvắt nước cốt chanh
- squeeze sth (out)vắt (cái gì) raHe took off his wet clothes and squeezed the water out.Anh ấy cởi quần áo ướt ra và vắt cho ra nước.
- squeeze sth + adj.vắt cái gì cho + adj.Soak the cloth in warm water and then squeeze it dry.Ngâm khăn trong nước ấm rồi vắt cho khô.
- squeeze sb/sth into, through, etc. sthchen/nhét ai/cái gì vào, qua... cái gìWe managed to squeeze six people into the car.Chúng tôi đã cố nhét sáu người vào trong xe.
- squeeze into, through, etc. sthchen/lách vào, qua... cái gìto squeeze into a tight dresscố ních vào một chiếc váy chật
Cụm động từ (phrasal verb)
- squeezeinTìm thời gian hoặc các nguồn lực khác cho
- squeezeintoĐi vào (một không gian chật hẹp); hầu như không phù hợp với
- squeezeoutDùng theo nghĩa đen, xem squeeze, out
- squeezeupXích lại gần nhau hơn, để có thêm không gian cho người khác
- squeezeoffBắn (một hoặc nhiều phát súng) bằng cách bóp cò súng
- squeezeunderVượt qua vật cản bằng cách đi bên dưới, mặc dù gặp khó khăn
- squeezethroughLách qua
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 13
Moi ra
- ngoại động từ (transitive)Moi ra, nặn ra, rút raTo remove something with difficulty, or apparent difficulty.
Họ từ (word family)
cùng gốc squeezeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiqueisen“to squeeze”
- từ tiếng Anh cổcwȳsan“to crush, squeeze”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " — ," , , , Flanders's .Ở đằng kia, bên cạnh tảng đá, Steele lẩm bẩm, ngậm cọ vẽ giữa hai hàm răng, bóp tuýp màu nâu vàng và mắt vẫn dán chặt vào lưng Betty Flanders.
- ?Bạn có thể lách qua khe hở đó không?
- .Anh ấy moi một ít tiền ra khỏi ví.
Xuất hiện ở từ khác
- pressđồng nghĩadùng lực từ nhiều phía để bóp hoặc vắt