Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cô đặc, làm đặc lạiđộng từngoại động từ (transitive)To concentrate toward the essence by making more close, compact, or dense, thereby decreasing size or volume.
- Ngưng tụ, hóa lỏngđộng từngoại động từ (transitive)To transform from a gaseous state into a liquid state via condensation.
- Bị ngưng tụ, hóa lỏngđộng từnội động từ (intransitive)To be transformed from a gaseous state into a liquid state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condenseNguyên thể (infinitive)
- condensesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- condensedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- condensingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- condense (into sth)ngưng tụ (thành cái gì)Steam condenses into water when it cools.Hơi nước ngưng tụ thành nước khi nguội đi.
- condense sth (into sth)làm ngưng tụ cái gì (thành cái gì)The steam was condensed rapidly by injecting cold water into the cylinder.Hơi nước được làm ngưng tụ nhanh chóng bằng cách bơm nước lạnh vào xi lanh.
- condense (sth)cô đặc (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| condensed airdanh từ | danh từ | Khí nén |
| condensed milkdanh từ | danh từ | Sữa đặc |
| condensed soupdanh từ | danh từ | Loại súp đóng gói (thường đóng hộp) đã loại bỏ nhiều nước, được chế biến bằng cách thêm nước hoặc sữa |
| condensed matterdanh từ | danh từ | Các dạng vật chất, chẳng hạn như chất rắn hoặc chất lỏng, trong đó có sự tương tác mạnh mẽ giữa các nguyên tử lân cận |
| condensed formuladanh từ | danh từ | Công thức cấu trúc đơn giản không thể hiện vị trí tương đối của từng nguyên tử trong không gian |
| condensed matter physicsdanh từ | danh từ | Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏng |
| condensing locomotivedanh từ | danh từ | Đầu máy hơi nước ngưng tụ hơi nước thải bằng cách dẫn nó vào (các) thùng chứa nước |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đặc
- Đặc, cô đặcCondensed; compact; dense.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc condenseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicondenser
- từ tiếng Latinhcondēnsō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Dù họ chọn hình dạng nào, giãn ra hay cô đặc, sáng hay tối.
- .Vào những ngày lạnh, hơi nước ngưng tụ trên cửa sổ do không khí ấm bên trong.
- .Những thiên thể đặc khổng lồ.
Xuất hiện ở từ khác
- concentrateđồng nghĩalàm ngưng tụ hoặc cô đọng lại chất lỏng.
- contractdễ nhầmRút gọn nội dung hoặc chi tiết; contract thường rút ngắn hình thức, kích thước hoặc phạm vi.