Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condensery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà máy sữa dặc
danh từ
A place in which condensed milk is manufactured
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condensery
Dạng gốc
(base form)
condenser
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
condense
+
-ery
AI
1
Nhà máy sữa dặc
1
Nhà máy sữa dặc
1
Nhà máy sữa dặc