Dịch

condensed matter physics

danh từ (noun)
US/kənˈdɛnst ˈmætɚ ˈfɪzɪks/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)The field of physics dealing with the physical properties of solid or liquid matter.

Cụm từ (phrase)

condensed matter physicistdanh từNgười chuyên về vật lý chất ngưng tụ

Ví dụ

  • , #61;#42;#43;'.
  • .

AI