Nghĩa chính
- Lĩnh vực vật lý nghiên cứu các tính chất vật lý của chất rắn hoặc chất lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)The field of physics dealing with the physical properties of solid or liquid matter.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| condensed matter physicistdanh từ | danh từ | Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ |
Ví dụ
- , #61;#42;#43;'.
- .