Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condensed matter physicist
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
d
ɛ
n
s
t
ˈ
m
æ
t
ɚ ˈ
f
ɪ
z
ɪ
s
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ
danh từ
person specializing in condensed matter physics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condensed matter physicist
Dạng gốc
(base form)
condensed matter physicist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ
1
Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ
1
Người chuyên về vật lý chất ngưng tụ